sơ suất

Học thuật
Thân thiện
sơ suất

Do sơ suất mà anh ấy làm đổ ly nước trên bàn.

Định nghĩa
  1. Động từ (đg.):

    • Không cẩn thận, không chú ý đúng mức, dẫn đến sai sót: Hành động thiếu sự tập trung, chu đáo cần thiết, khiến cho công việc hoặc hành vi có thể bị hỏng hoặc mắc lỗi.
    • lỗi lầm, thiếu sót do bất cẩn: Chỉ trạng thái hoặc hành vi dẫn đến một kết quả không mong muốn sự thiếu thận trọng.
  2. Danh từ (d.):

    • Điều sai sót, lỗi lầm do bất cẩn: Chỉ bản thân lỗi, khuyết điểm hoặc sự cố xảy ra nguyên nhân không cẩn thận.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Anh ấy đã sơ suất khi không kiểm tra lại tài liệu trước khi gửi. (Hành động không kiểm tra dẫn đến khả năng sai sót.)
    • Chỉ một chút sơ suất cũng có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng. (Việc thiếu cẩn thận nhỏ cũng nguy hiểm.)
  • Danh từ:

    • Đó một sơ suất đáng tiếc trong quá trình vận hành. (Chỉ một lỗi lầm cụ thể xảy ra.)
    • Mong anh bỏ qua cho những sơ suất nhỏ của tôi. (Chỉ những điều sai sót do bản thân gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sơ suất trong cư xử": chỉ sự thiếu tế nhị, không cẩn trọng trong cách đối nhân xử thế, có thể gây hiểu lầm hoặc mất lòng.

    • Lời nói sơ suất trong cư xử của anh ta khiến mọi người khó chịu.
  • "do sơ suất ...": dùng để giải thích nguyên nhân của một kết quả xấu, nhấn mạnh lý do sự bất cẩn.

    • Do sơ suất hỏng việc. ( không cẩn thận nên công việc bị hỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sơ ý (đg., d.): Gần nghĩa với "sơ suất", nhấn mạnh sự thiếu ý thức, không để ý.
    • Anh ta đã sơ ý để quên trên bàn.
  • Bất cẩn (tính từ): Tính chất thiếu cẩn thận.
    • Thái độ bất cẩn nguyên nhân của nhiều tai nạn.
  • Cẩu thả (tính từ): Mức độ thiếu cẩn thận cao hơn, mang tính tiêu cực mạnh, thường dẫn đến kết quả tồi tệ.
    • Công việc được làm một cách cẩu thả.
Từ đồng nghĩa
  • Thiếu cẩn thận: Không đủ mức độ cẩn trọng cần thiết.
  • Lơ là: Không tập trung, không chú ý đúng mức.
  • Lỗi do bất cẩn: Sai sót nguyên nhân từ sự không cẩn thận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù cho từ "sơ suất" trong tiếng Việt. Từ này thường đứng độc lập hoặc đi kèm với các giới từ như "trong", "do", "").

Thành ngữ liên quan
  • "Nhất sơ suất, nhì tật đố": Thành ngữ nhấn mạnh tác hại của sự sơ suất, coi một trong những điều đáng trách nhất (cùng với tính đố kỵ).
    • Trong công việc, phải nhớ câu "nhất sơ suất, nhì tật đố".
sơ suất

Do sơ suất mà anh ấy làm đổ ly nước trên bàn.

  1. đg. (hoặc d.). Không cẩn thận, không chú ý đúng mức để sai sót. Sơ suất trong cư xử. Do sơ suất hỏng việc.